Dòng khí trong phòng sạch được hình thành như thế nào?

Không khí sau khi đi qua bộ lọc HEPA hoặc ULPA được đưa vào phòng qua FFU, hộp lọc hoặc miệng cấp khí. Dòng khí tiếp tục di chuyển qua khu vực làm việc, mang theo hạt phát sinh rồi trở về cửa hồi hoặc cửa thải.

Đường đi thực tế của không khí phụ thuộc vào diện tích cấp khí, lưu lượng tại từng vị trí, hình dạng phòng, vị trí cửa hồi và cách bố trí thiết bị. Nhiệt phát sinh từ máy móc, chuyển động của người vận hành và trạng thái đóng mở cửa cũng có thể làm hướng khí thay đổi.

Các hướng dẫn kỹ thuật phân chia phòng sạch thành hai nhóm chính: phòng sử dụng dòng khí một chiều và phòng sử dụng dòng khí không một chiều. Việc đánh giá có thể được thực hiện trong trạng thái phòng vừa hoàn thành, phòng nghỉ hoặc phòng đang vận hành vì thiết bị và con người tạo ra những điều kiện dòng khí khác nhau.

Vì vậy, phân bố khí cần được xem xét tại vùng làm việc thực tế, thay vì chỉ dựa trên hướng thổi tại bề mặt thiết bị cấp khí.

Dòng khí một chiều trong phòng sạch là gì?

Dòng khí một chiều là kiểu không khí chuyển động chủ yếu theo một hướng qua vùng kiểm soát, với các đường dòng tương đối song song. Không khí thường đi qua khu vực cần bảo vệ trong một lần trước khi được thu về hệ thống hồi khí.

Cơ chế kiểm soát hạt của phương án này dựa trên việc đưa khí sạch qua sản phẩm hoặc bề mặt thao tác, sau đó cuốn chất nhiễm theo hướng về cửa hồi. Đường đi tương đối rõ giúp hạn chế hạt phát sinh ở một vị trí lan sang vùng khác.

Dòng khí một chiều đứng thường được cấp từ trần và thu hồi tại vị trí thấp. Với dòng khí một chiều ngang, không khí được đưa vào từ một phía của phòng rồi di chuyển về cửa hồi ở phía đối diện. Cách gọi “dòng chảy tầng” vẫn xuất hiện trong thực tế, tuy nhiên thuật ngữ dòng khí một chiều phản ánh chính xác hơn vì thiết bị và con người luôn tạo ra một mức nhiễu động nhất định.

Hiệu quả của dòng khí một chiều phụ thuộc vào khả năng duy trì hướng khí qua vùng cần bảo vệ. Khi gặp bàn thao tác, máy móc hoặc người vận hành, các đường dòng có thể bị chia tách và hình thành vùng xoáy phía sau vật cản.

Dòng khí rối hoạt động theo cơ chế nào?

Dòng khí rối thường được dùng để chỉ dòng khí không một chiều. Khí sạch được cấp vào phòng, hòa trộn với không khí hiện có rồi làm giảm dần nồng độ hạt trước khi quay về cửa hồi.

Các đường dòng trong phương án này có thể thay đổi hướng và đi qua không gian nhiều lần. Cơ chế kiểm soát chính là pha loãng tải hạt trong toàn phòng, thay vì tạo một đường khí xác định qua vùng sản phẩm.

Dòng khí rối phù hợp với những khu vực cần kiểm soát độ sạch tổng thể. Hiệu quả vận hành được xác định theo lưu lượng cấp, vị trí miệng gió, cửa hồi, tải nhiễm và cách bố trí không gian. Khi phối hợp hợp lý, phương án hòa trộn vẫn duy trì được điều kiện sạch theo mục tiêu của dự án.

Trong cùng một phòng, hai kiểu dòng khí cũng có thể xuất hiện đồng thời. Khu vực ngay dưới cụm FFU có hướng khí đi xuống tương đối rõ, trong khi các vùng xa thiết bị cấp khí hình thành dòng hòa trộn.

So sánh dòng khí một chiều và dòng khí rối

Tiêu chí Dòng khí một chiều Dòng khí rối
Đường đi của khí Chủ yếu theo một hướng Hòa trộn trong không gian
Cơ chế kiểm soát hạt Cuốn hạt khỏi vùng bảo vệ Pha loãng nồng độ hạt
Diện tích cấp khí Thường phủ diện tích lớn hoặc tập trung trên vùng cần bảo vệ Phân bố qua các điểm cấp
Ảnh hưởng của vật cản Có thể làm lệch hướng khí và tạo vùng xoáy Có thể tạo vùng hòa trộn yếu hoặc khí tù
Phạm vi ứng dụng Khu vực thao tác nhạy cảm Không gian cần kiểm soát tổng thể

Việc lựa chọn kiểu dòng khí được xác định theo rủi ro nhiễm, đặc điểm quy trình và vị trí cần bảo vệ. Một phương án phù hợp tập trung vào khả năng đưa khí sạch đến đúng khu vực và thu chất nhiễm ra khỏi phòng hiệu quả.

FFU có luôn tạo ra dòng khí một chiều?

FFU tạo nguồn khí sạch tại bề mặt đầu ra, nhưng một thiết bị riêng lẻ chưa quyết định kiểu dòng khí của toàn bộ căn phòng. Dòng khí một chiều chỉ được hình thành khi FFU phối hợp phù hợp với diện tích cấp khí, khoảng cách giữa các thiết bị, vận tốc, vật cản và hệ thống hồi khí.

Tỷ lệ phủ FFU trên trần càng lớn thì diện tích cấp khí sạch càng rộng. Tuy nhiên, chênh lệch lưu lượng giữa các thiết bị có thể tạo vùng vận tốc yếu tại vị trí tiếp giáp. Khoảng cách từ mặt lọc đến vùng thao tác cũng ảnh hưởng đến khả năng duy trì hướng khí.

Vị trí cửa hồi đặc biệt quan trọng. Hồi gió thấp có thể hỗ trợ dòng khí đi từ trần qua vùng làm việc trước khi rời phòng. Nếu cửa hồi đặt quá gần FFU, khí sạch có thể đi theo đường ngắn và chưa quét qua khu vực cần kiểm soát.

Vì vậy, FFU có thể tham gia hình thành dòng khí một chiều khi được bố trí trong một phương án cấp – hồi đồng bộ. Danh mục VCR hiện có các cấu hình FFU theo mô-đun 575 và 1175, nhiều lựa chọn vật liệu vỏ cùng hệ T-Grid/T-Bar phục vụ bố trí thiết bị trên trần phòng sạch.

Những yếu tố làm phân bố khí bị sai lệch

Máy móc cao hoặc tủ đặt trực tiếp dưới FFU có thể chặn dòng khí, tạo vùng xoáy ở phía sau. Bàn thao tác có mặt kín cũng làm dòng khí đổi hướng sang hai bên trước khi tiếp cận cửa hồi.

Thiết bị phát nhiệt tạo dòng khí đi lên, tác động ngược với luồng cấp từ trần xuống. Người vận hành di chuyển, xoay người hoặc thao tác nhanh làm tăng nhiễu động và phát tán hạt từ trang phục.

Lưu lượng FFU thiếu đồng đều khiến một số khu vực nhận ít khí sạch hơn. Khi một thiết bị giảm tốc độ do lọc bám bụi, lỗi điều khiển hoặc nguồn điện, cấu trúc dòng khí giữa các mô-đun cũng thay đổi.

Các vùng khí tù thường xuất hiện phía sau vật cản, tại góc phòng hoặc nơi dòng cấp khó tiếp cận. Hạt có thể tồn tại lâu hơn tại những khu vực này và lắng xuống bề mặt.

Đánh giá phân bố khí trong phòng sạch

Đo vận tốc tại mặt FFU giúp xác định lưu lượng và mức độ đồng đều giữa các thiết bị. Tuy nhiên, kết quả tại mặt lọc chưa phản ánh đầy đủ đường khí ở độ cao bàn làm việc hoặc bề mặt sản phẩm.

Phương pháp quan sát dòng khí giúp nhận biết hướng chuyển động, vùng xoáy, dòng ngược và ảnh hưởng của thiết bị. Việc đánh giá nên được thực hiện quanh khu vực thao tác, máy móc và cửa hồi trong điều kiện đại diện cho vận hành thực tế.

Kết quả cũng có thể thay đổi giữa trạng thái phòng trống và trạng thái có người, thiết bị hoạt động. Đây là cơ sở để điều chỉnh vị trí FFU, lưu lượng hoặc cách bố trí mặt bằng trước khi đưa phòng vào vận hành ổn định.

Giải pháp FFU VCR cho tổ chức dòng khí sạch

VCR cung cấp Fan Filter Unit, lọc HEPA, động cơ, cánh quạt, bộ điều khiển và phụ kiện hệ trần phục vụ các phương án cấp khí sạch tại chỗ. FFU có nhiều lựa chọn về kích thước và vật liệu vỏ, hỗ trợ phối hợp với mô-đun trần của từng dự án.

Khi lựa chọn thiết bị, mặt bằng trần, chiều cao phòng, vị trí hồi gió, khu vực thao tác và vật cản bên dưới là những dữ liệu quan trọng. Các thông tin này giúp xác định kích thước, số lượng và vị trí FFU có cơ sở hơn.

Hiệu quả phân bố khí cuối cùng được quyết định bởi sự phối hợp giữa thiết bị cấp khí và thiết kế tổng thể của phòng sạch.

Kết luận

Dòng khí một chiều kiểm soát hạt bằng cách đưa khí sạch qua vùng bảo vệ rồi cuốn chất nhiễm về cửa hồi. Dòng khí rối sử dụng cơ chế hòa trộn và pha loãng để duy trì độ sạch tổng thể.

FFU là nguồn cấp khí sạch, còn phân bố khí trong phòng sạch chịu ảnh hưởng đồng thời từ tỷ lệ phủ trần, lưu lượng, cửa hồi, vật cản và hoạt động sản xuất. Phương án phù hợp giúp khí sạch tiếp cận đúng vị trí cần bảo vệ thay vì chỉ đạt đủ lưu lượng trên tính toán.

FAQs

Dòng khí một chiều có hoàn toàn không xuất hiện dòng rối?

Thiết bị và con người vẫn có thể tạo nhiễu động cục bộ. Mục tiêu là duy trì hướng dòng chủ đạo và hạn chế vùng xoáy ảnh hưởng đến khu vực cần bảo vệ.

Lắp nhiều FFU có giúp phân bố khí đồng đều hơn?

Số lượng FFU làm tăng diện tích cấp khí. Mức độ đồng đều còn phụ thuộc vào vị trí lắp, lưu lượng từng thiết bị, khoảng cách giữa các FFU và hệ thống hồi gió.

Dòng khí rối có phù hợp với phòng sạch?

Dòng khí rối phù hợp với nhiều khu vực kiểm soát độ sạch bằng cơ chế hòa trộn và pha loãng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu của quy trình và mức độ bảo vệ cần thiết.

Vì sao vận tốc tại FFU đạt nhưng vùng làm việc vẫn có khí tù?

Dòng khí có thể bị đổi hướng bởi máy móc, bàn thao tác, tải nhiệt hoặc vị trí hồi gió. Vì vậy, phân bố khí cần được đánh giá tại vùng làm việc thực tế.