Một FFU được công bố ở mức 50 dBA chưa đồng nghĩa phòng lắp nhiều thiết bị vẫn duy trì mức âm này. Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào lưu lượng, tốc độ quạt, khoảng cách đo, số lượng FFU và đặc tính âm học của không gian.
- Thông số dBA luôn gắn với điều kiện thử
- Độ ồn FFU thay đổi theo tốc độ quạt
- Nhiều FFU không cộng dBA theo phép tính số học
- Khoảng cách và bề mặt phòng làm thay đổi tiếng ồn
- Áp suất âm và công suất âm là hai dữ liệu khác nhau
- Độ ồn thấp chưa đồng nghĩa thiết bị luôn phù hợp
- Dữ liệu cần đối chiếu khi lựa chọn FFU
- Lựa chọn FFU VCR theo yêu cầu độ ồn
- Kết luận
- FAQs
Thông số dBA luôn gắn với điều kiện thử
Trong tài liệu kỹ thuật, độ ồn FFU thường được công bố tại một điểm vận hành cụ thể. Nhà sản xuất có thể đo thiết bị khi lắp trên hệ trần, sử dụng bộ lọc sạch, chạy ở một mức lưu lượng xác định và đặt microphone cách mặt lọc theo khoảng cách quy định.
Vì vậy, một con số dBA đứng riêng lẻ chưa đủ để so sánh hai model. Người đọc nên đối chiếu thêm lưu lượng tại thời điểm thử, kích thước FFU, khoảng cách đo, trạng thái bộ lọc và cấu hình phụ kiện.
Ví dụ, hai thiết bị cùng công bố 50 dBA nhưng một model được đo ở lưu lượng thấp hơn hoặc khoảng cách xa hơn sẽ tạo ra điều kiện đánh giá khác nhau. So sánh trực tiếp trong trường hợp này dễ dẫn đến nhận định thiếu chính xác.
Dữ liệu catalogue phù hợp để sàng lọc thiết bị ban đầu. Mức âm trong phòng còn được hình thành sau khi FFU tích hợp vào trần và vận hành cùng các nguồn ồn khác.
Độ ồn FFU thay đổi theo tốc độ quạt
Tiếng ồn phát sinh từ chuyển động của cánh quạt, motor, luồng khí qua bộ lọc và rung động truyền vào thân thiết bị. Khi tốc độ quạt tăng, mức âm thường tăng theo.
Điều này thể hiện rõ ở FFU có nhiều cấp tốc độ hoặc điều chỉnh bằng tín hiệu liên tục. Cùng một model, chế độ lưu lượng thấp thường cho mức ồn nhỏ hơn chế độ lưu lượng cao.
Trạng thái của bộ lọc cũng tác động đến kết quả. Khi HEPA tích bụi, trở lực tăng lên. FFU sử dụng chế độ constant airflow có thể tự nâng tốc độ quạt để duy trì lưu lượng đặt trước. Thiết bị vẫn cấp đủ khí nhưng mức tiêu thụ điện và tiếng ồn có thể cao hơn so với thời điểm lọc còn sạch.
Do đó, thông số độ ồn FFU nên được xem xét tại điểm vận hành dự kiến, thay vì chọn giá trị thấp nhất trong toàn bộ dải tốc độ.
Nhiều FFU không cộng dBA theo phép tính số học
Decibel sử dụng thang logarithmic. Vì vậy, mức âm của nhiều nguồn không được cộng trực tiếp như những đại lượng thông thường.
Nếu hai FFU giống nhau cùng tạo ra 50 dBA tại một vị trí, mức tổng lý thuyết vào khoảng 53 dBA. Bốn thiết bị tương đương có thể làm mức âm tăng khoảng 6 dB so với một FFU, còn tám thiết bị tăng khoảng 9 dB.
| Số nguồn âm tương đương | Mức tăng lý thuyết |
|---|---|
| 1 FFU | 0 dB |
| 2 FFU | Khoảng 3 dB |
| 4 FFU | Khoảng 6 dB |
| 8 FFU | Khoảng 9 dB |
| 10 FFU | Khoảng 10 dB |
Bảng trên giúp minh họa nguyên tắc cộng mức âm. Trong phòng sạch thực tế, các FFU nằm ở nhiều vị trí khác nhau nên ảnh hưởng của từng thiết bị tại điểm đo sẽ thay đổi theo khoảng cách và hướng truyền âm.
Vì vậy, phòng có 20 FFU chưa đồng nghĩa lấy dBA của một thiết bị rồi cộng thêm một giá trị cố định. Cách bố trí lưới trần và vị trí người vận hành quyết định mức tiếp nhận âm tại từng khu vực.
Khoảng cách và bề mặt phòng làm thay đổi tiếng ồn
Trong môi trường ít phản xạ, mức áp suất âm giảm khi khoảng cách đến nguồn tăng. Tuy nhiên, phòng sạch thường có nhiều bề mặt phẳng như panel, trần kim loại, sàn cứng và thiết bị inox. Những bề mặt này phản xạ âm và tạo trường âm phức tạp hơn.
Người đứng ngay dưới một FFU có thể nghe rõ tiếng quạt cục bộ. Ở giữa phòng, âm thanh lại đến từ nhiều thiết bị xung quanh cùng tiếng ồn của AHU, cửa hồi, máy sản xuất và hệ thống hút.
Chiều cao trần cũng ảnh hưởng đến khoảng cách giữa mặt FFU và người vận hành. Cùng một thiết bị, phòng trần thấp có thể tạo cảm nhận âm khác với không gian cao hơn.
Bởi vậy, mức ồn phòng sạch nên được đánh giá tại vị trí làm việc đại diện, thay vì đo sát mặt lọc rồi dùng kết quả đó cho toàn bộ căn phòng.
Áp suất âm và công suất âm là hai dữ liệu khác nhau
Catalogue có thể công bố mức áp suất âm hoặc công suất âm. Hai đại lượng này phục vụ những mục đích khác nhau.
Mức áp suất âm phụ thuộc vào khoảng cách, vị trí đo và môi trường xung quanh. Đây là giá trị gần với trải nghiệm của người trong phòng nhưng khó so sánh nếu điều kiện thử giữa các nhà sản xuất khác nhau.
Công suất âm thể hiện năng lượng âm do nguồn phát ra và ít phụ thuộc vào căn phòng hơn. Khi thiết kế không gian có nhiều FFU, dữ liệu công suất âm theo dải tần hỗ trợ dự đoán tổng mức ồn chính xác hơn một con số dBA duy nhất.
Nếu hồ sơ chỉ cung cấp dBA, quá trình so sánh nên giữ cùng lưu lượng, khoảng cách và trạng thái lắp đặt.
Độ ồn thấp chưa đồng nghĩa thiết bị luôn phù hợp
FFU chạy ở tốc độ thấp thường tạo ít tiếng ồn hơn, nhưng lưu lượng cũng giảm theo. Hạ tốc độ để giảm âm cần được cân nhắc cùng yêu cầu cấp khí, phân bố dòng và điều kiện sạch của phòng.
Một số model có thông số độ ồn thấp nhờ sử dụng quạt lớn chạy ở tốc độ thấp. Một số khác tối ưu cấu tạo cánh, motor, thân vỏ hoặc tấm khuếch tán. Giá trị thực tế vẫn phụ thuộc vào điểm làm việc sau khi lắp.
Tiếng rung truyền qua hệ trần cũng tạo cảm giác khó chịu dù số dBA chưa cao. Liên kết lỏng, quạt mất cân bằng hoặc thân FFU tiếp xúc không ổn định với T-Grid có thể hình thành tiếng rung cục bộ.
Vì vậy, đánh giá âm học nên xem cả tiếng gió, tiếng motor, rung động và những âm bất thường theo thời gian.
Dữ liệu cần đối chiếu khi lựa chọn FFU
Với phòng sử dụng nhiều thiết bị, quá trình lựa chọn nên xem đồng thời số lượng FFU, lưu lượng mỗi mô-đun, tỷ lệ phủ trần, tốc độ vận hành và vị trí làm việc.
Chế độ chạy cũng mang ý nghĩa quan trọng. Hệ thống có thể vận hành ở mức cao trong thời gian sản xuất và giảm tốc ngoài giờ. Trong trường hợp đó, mức âm cần được đánh giá theo chế độ có người làm việc thường xuyên.
Tiếng ồn nền từ máy móc và hệ HVAC cũng nên được tính đến. Một FFU rất êm chưa tạo ra khác biệt rõ nếu căn phòng đã có nhiều nguồn âm lớn hơn.
Lựa chọn FFU VCR theo yêu cầu độ ồn
Khi lựa chọn FFU VCR, lưu lượng yêu cầu, số lượng thiết bị, kích thước phòng và chế độ điều khiển là những dữ liệu quan trọng để đối chiếu thông số âm học.
Mức dBA trong catalogue phản ánh điều kiện thử của từng model. Kết quả toàn phòng tiếp tục chịu ảnh hưởng từ vị trí lắp, khoảng cách giữa các FFU, độ cao trần và tiếng ồn nền của dây chuyền.
Cách đọc thông số theo đúng điểm vận hành giúp nhà thầu lựa chọn thiết bị phù hợp hơn, đồng thời hạn chế tình trạng từng FFU có mức ồn thấp nhưng tổng thể căn phòng vẫn vượt mục tiêu thiết kế.

Kết luận
Độ ồn FFU phải được đọc cùng lưu lượng, tốc độ, khoảng cách và điều kiện thử. Khi nhiều thiết bị hoạt động, mức âm tổng tăng theo thang logarithmic và tiếp tục thay đổi theo cách bố trí cùng đặc tính phản xạ của căn phòng.
Đối chiếu đúng dữ liệu catalogue và đánh giá tại vị trí làm việc tạo cơ sở thực tế hơn cho việc lựa chọn FFU trong hệ thống phòng sạch.
FAQs
Hai FFU 50 dBA có tạo thành 100 dBA không?
Hai nguồn âm tương đương 50 dBA thường tạo mức tổng khoảng 53 dBA trong điều kiện lý thuyết, thay vì cộng thành 100 dBA.
FFU chạy lưu lượng cao có ồn hơn không?
Mức âm thường tăng khi tốc độ quạt và lưu lượng tăng. Kết quả cụ thể phụ thuộc vào cấu tạo quạt, motor, bộ lọc và thân thiết bị.
Lọc HEPA bám bụi có làm FFU ồn hơn không?
Nếu FFU tăng tốc để bù trở lực của lọc, tiếng ồn có thể tăng. Với thiết bị giữ nguyên tốc độ, lưu lượng thường giảm thay vì tự tăng mức âm.